soya
UK/ˈsɔɪ.ə/
US/ˈsɔɪ.ə/
giọng máy của trình duyệt
soya nghĩa là đậu tương, đậu nành.
Nghĩa của soya
Danh từ
- Thực vật học Đậu tương, đậu nành.
Cụm từ, thành ngữ với soya
- soya sauce — Xì dầu
Câu hỏi thường gặp
soya nghĩa là gì?
soya (danh từ) nghĩa là đậu tương, đậu nành.
soya phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soya: giọng Anh (UK) /ˈsɔɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔɪ.ə/.