TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

space suit

UK/ˈspeɪs.suːt/ US/ˈspeɪs.suːt/ giọng máy của trình duyệt

space suit nghĩa là bộ đồ vũ trụ.

Nghĩa của space suit

Danh từ

  1. Bộ đồ vũ trụ.

Dạng từ của space suit

Số nhiềuspace suits

Câu hỏi thường gặp

space suit nghĩa là gì?

space suit (danh từ) nghĩa là bộ đồ vũ trụ.

space suit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của space suit: giọng Anh (UK) /ˈspeɪs.suːt/, giọng Mỹ (US) /ˈspeɪs.suːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.