TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spaceport

UK/ˈspeɪs.pɔːt/ giọng máy của trình duyệt

spaceport nghĩa là sân bay vũ trụ.

Nghĩa của spaceport

Danh từ

  1. Sân bay vũ trụ.

Dạng từ của spaceport

Số nhiềuspaceports

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spaceport

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với spaceport

  • Excuse me, sir, but what time will the spaceship be arriving at the spaceport? Xin lỗi ngài, nhưng khi nào thì phi thuyền sẽ đến cảng không gian ạ?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

spaceport nghĩa là gì?

spaceport (danh từ) nghĩa là sân bay vũ trụ.

spaceport phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spaceport: giọng Anh (UK) /ˈspeɪs.pɔːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.