spacer
US/ˈspeɪsɚ/
giọng máy của trình duyệt
spacer nghĩa là cái chiêm, miếng đệm.
Nghĩa của spacer
Danh từ
- Như Space-bar.
- Cái chiêm, miếng đệm.
Dạng từ của spacer
| Số nhiều | spacers |
Câu hỏi thường gặp
spacer nghĩa là gì?
spacer (danh từ) nghĩa là cái chiêm, miếng đệm.
spacer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spacer: giọng Mỹ (US) /ˈspeɪsɚ/.