TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spacetime

US/ˈspeɪsˌtaɪm/ giọng máy của trình duyệt

spacetime nghĩa là không-thời gian.

Nghĩa của spacetime

Danh từ

  1. Không-thời gian.

Dạng từ của spacetime

Số nhiềuspacetimes

Câu hỏi thường gặp

spacetime nghĩa là gì?

spacetime (danh từ) nghĩa là không-thời gian.

spacetime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spacetime: giọng Mỹ (US) /ˈspeɪsˌtaɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.