sparget
giọng máy của trình duyệt
sparget nghĩa là ống vảy nước, máy rắc.
Nghĩa của sparget
Danh từ
- Ống vảy nước.
- Máy rắc (ủ bia).
Câu hỏi thường gặp
sparget nghĩa là gì?
sparget (danh từ) nghĩa là ống vảy nước, máy rắc.
sparget nghĩa là ống vảy nước, máy rắc.
sparget (danh từ) nghĩa là ống vảy nước, máy rắc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.