TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spark-arrester

giọng máy của trình duyệt

spark-arrester nghĩa là cái chắn tàn lửa, cái triệt tia lửa.

Nghĩa của spark-arrester

Danh từ

  1. Cái chắn tàn lửa.
  2. Kỹ thuật Cái triệt tia lửa.

Câu hỏi thường gặp

spark-arrester nghĩa là gì?

spark-arrester (danh từ) nghĩa là cái chắn tàn lửa, cái triệt tia lửa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.