TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spark

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈspɑːk/ US/ˈspɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

spark nghĩa là tia lửa, tia sáng, tia loé, ánh loé.

Nghĩa của spark

Danh từ

  1. Tia lửa, tia sáng; tàn lửa.
  2. Tia loé, ánh loé, chấm sáng loé (ở đá quý).
  3. Lời đối đáp nhanh trí; nét sắc sảo (của trí thông minh).
  4. Thường Phủ định) một tia, một tị.
    • if you had a spark of generosity in younếu như anh còn tí chút lượng cả nào
  5. Sparks Nhân viên rađiô.
  6. Người vui tính.
  7. Người trai lơ.

Ngoại động từ

  1. Làm cho ai bật tia lửa.
  2. To spark off khuấy động, làm cho hoạt động.
  3. Tán tỉnh, tán (gái).

Nội động từ

  1. Phát tia lửa, phát tia điện.
  2. Trai lơ.

Dạng từ của spark

Số nhiềusparks
Ngôi thứ ba số ítsparks
Hiện tại phân từ (-ing)sparking
Quá khứ phân từsparked
Quá khứsparked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spark

Đồng nghĩa

Họ từ của spark

Cụm từ, thành ngữ với spark

  • fairy sparks — Ánh lân quang (phát ra từ thực vật mục nát); ma trơi.
  • to strike sparks out of somebody — Gợi được sự sắc sảo dí dỏm của ai (nhất là trong khi nói chuyện).

Câu hỏi thường gặp

spark nghĩa là gì?

spark (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tia lửa, tia sáng, tia loé, ánh loé.

spark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spark: giọng Anh (UK) /ˈspɑːk/, giọng Mỹ (US) /ˈspɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.