spark
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈspɑːk/
US/ˈspɑɹk/
giọng máy của trình duyệt
spark nghĩa là tia lửa, tia sáng, tia loé, ánh loé.
Nghĩa của spark
Danh từ
- Tia lửa, tia sáng; tàn lửa.
- Tia loé, ánh loé, chấm sáng loé (ở đá quý).
- Lời đối đáp nhanh trí; nét sắc sảo (của trí thông minh).
- Thường Phủ định) một tia, một tị.
- if you had a spark of generosity in younếu như anh còn tí chút lượng cả nào
- Sparks Nhân viên rađiô.
- Người vui tính.
- Người trai lơ.
Ngoại động từ
- Làm cho ai bật tia lửa.
- To spark off khuấy động, làm cho hoạt động.
- Tán tỉnh, tán (gái).
Nội động từ
- Phát tia lửa, phát tia điện.
- Trai lơ.
Dạng từ của spark
| Số nhiều | sparks |
| Ngôi thứ ba số ít | sparks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sparking |
| Quá khứ phân từ | sparked |
| Quá khứ | sparked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spark
Đồng nghĩa
Họ từ của spark
Cụm từ, thành ngữ với spark
- fairy sparks — Ánh lân quang (phát ra từ thực vật mục nát); ma trơi.
- to strike sparks out of somebody — Gợi được sự sắc sảo dí dỏm của ai (nhất là trong khi nói chuyện).
Câu hỏi thường gặp
spark nghĩa là gì?
spark (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tia lửa, tia sáng, tia loé, ánh loé.
spark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spark: giọng Anh (UK) /ˈspɑːk/, giọng Mỹ (US) /ˈspɑɹk/.