spatuliform
giọng máy của trình duyệt
spatuliform nghĩa là hình thìa.
Nghĩa của spatuliform
Tính từ
- Hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim...).
Dạng từ của spatuliform
| So sánh hơn | more spatuliform |
| So sánh nhất | most spatuliform |
Câu hỏi thường gặp
spatuliform nghĩa là gì?
spatuliform (tính từ) nghĩa là hình thìa.