TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spatuliform

giọng máy của trình duyệt

spatuliform nghĩa là hình thìa.

Nghĩa của spatuliform

Tính từ

  1. Hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim...).

Dạng từ của spatuliform

So sánh hơnmore spatuliform
So sánh nhấtmost spatuliform

Câu hỏi thường gặp

spatuliform nghĩa là gì?

spatuliform (tính từ) nghĩa là hình thìa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.