TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

speak like a book

giọng máy của trình duyệt

speak like a book nghĩa là nói như sách.

Nghĩa của speak like a book

Cụm động từ

  1. Nói như sách.

Dạng từ của speak like a book

Ngôi thứ ba số ítspeaks like a book
Hiện tại phân từ (-ing)speaking like a book
Quá khứspoke like a book
Quá khứ phân từspoken like a book

Câu hỏi thường gặp

speak like a book nghĩa là gì?

speak like a book (cụm động từ) nghĩa là nói như sách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.