TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

speak under one's breath

giọng máy của trình duyệt

speak under one's breath nghĩa là nói khẽ, nói thì thầm.

Nghĩa của speak under one's breath

Cụm từ

  1. Nói khẽ, nói thì thầm, nói thì thào.

Câu hỏi thường gặp

speak under one's breath nghĩa là gì?

speak under one's breath (cụm từ) nghĩa là nói khẽ, nói thì thầm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.