TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spearfish

US/ˈspɪr.ˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

spearfish nghĩa là cá cờ nhật bản.

Nghĩa của spearfish

Danh từ

  1. Động vật học Cá cờ Nhật Bản.

Dạng từ của spearfish

Số nhiềuspearfishes
Ngôi thứ ba số ítspearfishes
Hiện tại phân từ (-ing)spearfishing
Quá khứ phân từspearfished
Quá khứspearfished

Câu hỏi thường gặp

spearfish nghĩa là gì?

spearfish (danh từ) nghĩa là cá cờ nhật bản.

spearfish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spearfish: giọng Mỹ (US) /ˈspɪr.ˌfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.