spearfish
US/ˈspɪr.ˌfɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
spearfish nghĩa là cá cờ nhật bản.
Nghĩa của spearfish
Danh từ
- Động vật học Cá cờ Nhật Bản.
Dạng từ của spearfish
| Số nhiều | spearfishes |
| Ngôi thứ ba số ít | spearfishes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spearfishing |
| Quá khứ phân từ | spearfished |
| Quá khứ | spearfished |
Câu hỏi thường gặp
spearfish nghĩa là gì?
spearfish (danh từ) nghĩa là cá cờ nhật bản.
spearfish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spearfish: giọng Mỹ (US) /ˈspɪr.ˌfɪʃ/.