spearmint
UK/ˈspɪəˌmɪnt/
US/ˈspɪɹˌmɪnt/
giọng máy của trình duyệt
spearmint nghĩa là cây bạc hà lục.
Nghĩa của spearmint
Danh từ
- Thực vật học Cây bạc hà lục (cho dầu thơm lan hương).
Dạng từ của spearmint
| Số nhiều | spearmints |
Câu hỏi thường gặp
spearmint nghĩa là gì?
spearmint (danh từ) nghĩa là cây bạc hà lục.
spearmint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spearmint: giọng Anh (UK) /ˈspɪəˌmɪnt/, giọng Mỹ (US) /ˈspɪɹˌmɪnt/.