TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spearmint

UK/ˈspɪəˌmɪnt/ US/ˈspɪɹˌmɪnt/ giọng máy của trình duyệt

spearmint nghĩa là cây bạc hà lục.

Nghĩa của spearmint

Danh từ

  1. Thực vật học Cây bạc hà lục (cho dầu thơm lan hương).

Dạng từ của spearmint

Số nhiềuspearmints

Câu hỏi thường gặp

spearmint nghĩa là gì?

spearmint (danh từ) nghĩa là cây bạc hà lục.

spearmint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spearmint: giọng Anh (UK) /ˈspɪəˌmɪnt/, giọng Mỹ (US) /ˈspɪɹˌmɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.