TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

specific heat

giọng máy của trình duyệt

specific heat nghĩa là nhiệt dung riêng.

Nghĩa của specific heat

Danh từ

  1. Vật lí Nhiệt dung riêng

Dạng từ của specific heat

Số nhiềuspecific heats

Họ từ của specific heat

Câu hỏi thường gặp

specific heat nghĩa là gì?

specific heat (danh từ) nghĩa là nhiệt dung riêng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.