specific
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/spɪˈsɪf.ɪk/
US/spɪˈsɪf.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
specific nghĩa là dứt khoát, rành mạch, loài, chi tiết.
Nghĩa của specific
Tính từ
- Dứt khoát, rành mạch, rõ ràng, cụ thể.
- a specific statementlời tuyên bố dứt khoát
- for no specific reasonkhông có lý do gì rõ ràng
- Thuộc Loài.
- the specific name of a plant(sinh vật học) tên loài của một cây
- Đặc trưng, riêng biệt.
- a style specific to that school of paintersmột phong cách đặc trưng cho trường phái hoạ sĩ ấy
- Theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan).
- vật lý Riêng.
- specific weight (gravity)trọng lượng riêng, tỷ trọng
Danh từ
- số nhiều Chi tiết.
- y học Thuốc đặc trị.
Dạng từ của specific
| So sánh hơn | more specific |
| So sánh nhất | most specific |
| Số nhiều | specifics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với specific
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của specific
Cụm từ, thành ngữ với specific
- specific gravity — Trọng lượng riêng, tỷ trọng.
- specific heat — Nhiệt dung riêng
- specific heat capacity — Nhiệt dung riêng.
Câu hỏi thường gặp
specific nghĩa là gì?
specific (tính từ, danh từ) nghĩa là dứt khoát, rành mạch, loài, chi tiết.
specific phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của specific: giọng Anh (UK) /spɪˈsɪf.ɪk/, giọng Mỹ (US) /spɪˈsɪf.ɪk/.