TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

specific

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/spɪˈsɪf.ɪk/ US/spɪˈsɪf.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

specific nghĩa là dứt khoát, rành mạch, loài, chi tiết.

Nghĩa của specific

Tính từ

  1. Dứt khoát, rành mạch, rõ ràng, cụ thể.
    • a specific statementlời tuyên bố dứt khoát
    • for no specific reasonkhông có lý do gì rõ ràng
  2. Thuộc Loài.
    • the specific name of a plant(sinh vật học) tên loài của một cây
  3. Đặc trưng, riêng biệt.
    • a style specific to that school of paintersmột phong cách đặc trưng cho trường phái hoạ sĩ ấy
  4. Theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan).
  5. vật lý Riêng.
    • specific weight (gravity)trọng lượng riêng, tỷ trọng

Danh từ

  1. số nhiều Chi tiết.
  2. y học Thuốc đặc trị.

Dạng từ của specific

So sánh hơnmore specific
So sánh nhấtmost specific
Số nhiềuspecifics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với specific

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của specific

Cụm từ, thành ngữ với specific

  • specific gravity — Trọng lượng riêng, tỷ trọng.
  • specific heat — Nhiệt dung riêng
  • specific heat capacity — Nhiệt dung riêng.

Câu hỏi thường gặp

specific nghĩa là gì?

specific (tính từ, danh từ) nghĩa là dứt khoát, rành mạch, loài, chi tiết.

specific phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của specific: giọng Anh (UK) /spɪˈsɪf.ɪk/, giọng Mỹ (US) /spɪˈsɪf.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.