TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spectra

UK/ˈspɛktɹə/ US/ˈspɛktɹə/ giọng máy của trình duyệt

spectra nghĩa là Xem spectrum.

Nghĩa của spectra

Danh từ

  1. Xem spectrum

Câu hỏi thường gặp

spectra nghĩa là gì?

spectra (danh từ) nghĩa là Xem spectrum.

spectra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spectra: giọng Anh (UK) /ˈspɛktɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈspɛktɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.