TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spectroheliogram

US/ˌspɛk.troʊ.ˈhi.li.ə.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

spectroheliogram nghĩa là Ảnh chụp phổ mặt trời.

Nghĩa của spectroheliogram

Danh từ

  1. Ảnh chụp phổ mặt trời.

Dạng từ của spectroheliogram

Số nhiềuspectroheliograms

Câu hỏi thường gặp

spectroheliogram nghĩa là gì?

spectroheliogram (danh từ) nghĩa là Ảnh chụp phổ mặt trời.

spectroheliogram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spectroheliogram: giọng Mỹ (US) /ˌspɛk.troʊ.ˈhi.li.ə.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.