TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spectrometry

giọng máy của trình duyệt

spectrometry nghĩa là phép đo phổ.

Nghĩa của spectrometry

Danh từ

  1. Vật lý Phép đo phổ.

Dạng từ của spectrometry

Số nhiềuspectrometries

Câu hỏi thường gặp

spectrometry nghĩa là gì?

spectrometry (danh từ) nghĩa là phép đo phổ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.