TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

speculativeness

giọng máy của trình duyệt

speculativeness nghĩa là tính chất suy xét, tính chất suy đoán, tính chất ức đoán.

Nghĩa của speculativeness

Danh từ

  1. Tính chất suy xét.
  2. Tính chất suy đoán, tính chất ức đoán.
  3. Tính chất đầu cơ tích trữ.

Câu hỏi thường gặp

speculativeness nghĩa là gì?

speculativeness (danh từ) nghĩa là tính chất suy xét, tính chất suy đoán, tính chất ức đoán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.