TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

speculator

UK/ˈspɛkjʊˌleɪtə/ giọng máy của trình duyệt

speculator nghĩa là người hay suy đoán.

Nghĩa của speculator

Danh từ

  1. Người hay suy đoán.
  2. Người đầu cơ tích trữ.

Dạng từ của speculator

Số nhiềuspeculators

Họ từ của speculator

Câu hỏi thường gặp

speculator nghĩa là gì?

speculator (danh từ) nghĩa là người hay suy đoán.

speculator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của speculator: giọng Anh (UK) /ˈspɛkjʊˌleɪtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.