TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

speechlessness

US/ˈspitʃ.ləs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

speechlessness nghĩa là sự không nói được, sự mất tiếng.

Nghĩa của speechlessness

Danh từ

  1. Sự không nói được, sự mất tiếng; sự lặng thinh, sự lặng đi không nói được.

Dạng từ của speechlessness

Số nhiềuspeechlessnesses

Câu hỏi thường gặp

speechlessness nghĩa là gì?

speechlessness (danh từ) nghĩa là sự không nói được, sự mất tiếng.

speechlessness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của speechlessness: giọng Mỹ (US) /ˈspitʃ.ləs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.