TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spelling-bee

US/ˈspɛ.ɫiɳ.ˈbi/ giọng máy của trình duyệt

spelling-bee nghĩa là cuộc thi chính tả.

Nghĩa của spelling-bee

Danh từ

  1. Cuộc thi chính tả.

Dạng từ của spelling-bee

Số nhiềuspelling bees

Câu hỏi thường gặp

spelling-bee nghĩa là gì?

spelling-bee (danh từ) nghĩa là cuộc thi chính tả.

spelling-bee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spelling-bee: giọng Mỹ (US) /ˈspɛ.ɫiɳ.ˈbi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.