TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sperrylife

giọng máy của trình duyệt

sperrylife nghĩa là Xperilit.

Nghĩa của sperrylife

Danh từ

  1. Khoáng Xperilit.

Câu hỏi thường gặp

sperrylife nghĩa là gì?

sperrylife (danh từ) nghĩa là Xperilit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.