spew
UK/spjuː/
US/spjuː/
giọng máy của trình duyệt
spew nghĩa là cái nôn ra, cái mửa ra, nôn ra, mửa ra.
Nghĩa của spew
Danh từ
- Cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra.
Động từ
- Nôn ra, mửa ra, thổ ra ((cũng) spue).
Nội động từ
- Chúc nòng (súng) (vì bắn nhanh quá) ((cũng) spue).
Dạng từ của spew
| Ngôi thứ ba số ít | spews |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spewing |
| Quá khứ | spewed |
| Quá khứ phân từ | spewed |
| Số nhiều | spews |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spew
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
spew nghĩa là gì?
spew (danh từ, động từ, nội động từ) nghĩa là cái nôn ra, cái mửa ra, nôn ra, mửa ra.
spew phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spew: giọng Anh (UK) /spjuː/, giọng Mỹ (US) /spjuː/.