TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spessartite

US/ˈspɛ.sɜː.ˌtɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

spessartite nghĩa là Xem spessartine.

Nghĩa của spessartite

Danh từ

  1. Xem spessartine

Câu hỏi thường gặp

spessartite nghĩa là gì?

spessartite (danh từ) nghĩa là Xem spessartine.

spessartite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spessartite: giọng Mỹ (US) /ˈspɛ.sɜː.ˌtɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.