TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spher-

giọng máy của trình duyệt

spher- nghĩa là Xem shero-.

Nghĩa của spher-

Tiền tố

  1. Xem shero-
  2. Xem shaer-
  3. Xem sphaero-
  4. Hình cầu.
    • spheroiddạng cầu

Câu hỏi thường gặp

spher- nghĩa là gì?

spher- (tiền tố) nghĩa là Xem shero-.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.