TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spheroidization

giọng máy của trình duyệt

spheroidization nghĩa là Sự tạo thành hạt tròn.

Nghĩa của spheroidization

Danh từ

  1. Luyện kim Sự tạo thành hạt tròn.

Dạng từ của spheroidization

Số nhiềuspheroidizations

Câu hỏi thường gặp

spheroidization nghĩa là gì?

spheroidization (danh từ) nghĩa là Sự tạo thành hạt tròn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.