spherulite
US/ˈsfɪr.jə.ˌlɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
spherulite nghĩa là tinh thể hình cầu.
Nghĩa của spherulite
Danh từ
- Tinh thể hình cầu.
Dạng từ của spherulite
| Số nhiều | spherulites |
Câu hỏi thường gặp
spherulite nghĩa là gì?
spherulite (danh từ) nghĩa là tinh thể hình cầu.
spherulite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spherulite: giọng Mỹ (US) /ˈsfɪr.jə.ˌlɑɪt/.