TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spherulite

US/ˈsfɪr.jə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

spherulite nghĩa là tinh thể hình cầu.

Nghĩa của spherulite

Danh từ

  1. Tinh thể hình cầu.

Dạng từ của spherulite

Số nhiềuspherulites

Câu hỏi thường gặp

spherulite nghĩa là gì?

spherulite (danh từ) nghĩa là tinh thể hình cầu.

spherulite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spherulite: giọng Mỹ (US) /ˈsfɪr.jə.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.