TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sphincter

US/ˈsfɪŋk.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

sphincter nghĩa là cơ thắt.

Nghĩa của sphincter

Danh từ

  1. Giải phẫu Cơ thắt.

Dạng từ của sphincter

Số nhiềusphincters

Câu hỏi thường gặp

sphincter nghĩa là gì?

sphincter (danh từ) nghĩa là cơ thắt.

sphincter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sphincter: giọng Mỹ (US) /ˈsfɪŋk.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.