sphincter
US/ˈsfɪŋk.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
sphincter nghĩa là cơ thắt.
Nghĩa của sphincter
Danh từ
- Giải phẫu Cơ thắt.
Dạng từ của sphincter
| Số nhiều | sphincters |
Câu hỏi thường gặp
sphincter nghĩa là gì?
sphincter (danh từ) nghĩa là cơ thắt.
sphincter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sphincter: giọng Mỹ (US) /ˈsfɪŋk.tɚ/.