TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sphragistics

UK/sfrəˈd͡ʒɪstɪks/ US/sfrəˈd͡ʒɪstɪks/ giọng máy của trình duyệt

sphragistics nghĩa là Khoa nghiên cứu dấu ấn.

Nghĩa của sphragistics

Danh từ

  1. Khoa nghiên cứu dấu ấn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sphragistics

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sphragistics nghĩa là gì?

sphragistics (danh từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu dấu ấn.

sphragistics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sphragistics: giọng Anh (UK) /sfrəˈd͡ʒɪstɪks/, giọng Mỹ (US) /sfrəˈd͡ʒɪstɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.