TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sphygmometer

giọng máy của trình duyệt

sphygmometer nghĩa là máy đo mạch.

Nghĩa của sphygmometer

Danh từ

  1. Máy đo mạch.

Dạng từ của sphygmometer

Số nhiềusphygmometers

Câu hỏi thường gặp

sphygmometer nghĩa là gì?

sphygmometer (danh từ) nghĩa là máy đo mạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.