sphygmometer
giọng máy của trình duyệt
sphygmometer nghĩa là máy đo mạch.
Nghĩa của sphygmometer
Danh từ
- Máy đo mạch.
Dạng từ của sphygmometer
| Số nhiều | sphygmometers |
Câu hỏi thường gặp
sphygmometer nghĩa là gì?
sphygmometer (danh từ) nghĩa là máy đo mạch.