TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sphygmomanometer

UK/ˌsfɪɡməʊməˈnɒmɪtə/ US/ˌsfɪɡmoʊməˈnɑmɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt

sphygmomanometer nghĩa là máy đo huyết áp.

Nghĩa của sphygmomanometer

Danh từ

  1. Máy đo huyết áp.

Dạng từ của sphygmomanometer

Số nhiềusphygmomanometers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sphygmomanometer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sphygmomanometer nghĩa là gì?

sphygmomanometer (danh từ) nghĩa là máy đo huyết áp.

sphygmomanometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sphygmomanometer: giọng Anh (UK) /ˌsfɪɡməʊməˈnɒmɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˌsfɪɡmoʊməˈnɑmɪtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.