TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sphynx

UK/ˈsfɪŋks/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsfɪŋks/ giọng người thật

sphynx nghĩa là Xem sphinx.

Nghĩa của sphynx

Danh từ

  1. Xem sphinx

Dạng từ của sphynx

Số nhiềuSphynx

Câu hỏi thường gặp

sphynx nghĩa là gì?

sphynx (danh từ) nghĩa là Xem sphinx.

sphynx phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sphynx: giọng Anh (UK) /ˈsfɪŋks/, giọng Mỹ (US) /ˈsfɪŋks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.