spiculate
giọng máy của trình duyệt
spiculate nghĩa là có gai, giống như gai.
Nghĩa của spiculate
Tính từ
- Có gai.
- Giống như gai.
Dạng từ của spiculate
| Ngôi thứ ba số ít | spiculates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spiculating |
| Quá khứ phân từ | spiculated |
| Quá khứ | spiculated |
Câu hỏi thường gặp
spiculate nghĩa là gì?
spiculate (tính từ) nghĩa là có gai, giống như gai.