TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spiculate

giọng máy của trình duyệt

spiculate nghĩa là có gai, giống như gai.

Nghĩa của spiculate

Tính từ

  1. Có gai.
  2. Giống như gai.

Dạng từ của spiculate

Ngôi thứ ba số ítspiculates
Hiện tại phân từ (-ing)spiculating
Quá khứ phân từspiculated
Quá khứspiculated

Câu hỏi thường gặp

spiculate nghĩa là gì?

spiculate (tính từ) nghĩa là có gai, giống như gai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.