TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spifflicate

giọng máy của trình duyệt

spifflicate nghĩa là đánh nhừ tử, khử.

Nghĩa của spifflicate

Ngoại động từ

  1. Từ lóng Đánh nhừ tử.
  2. Khử.

Câu hỏi thường gặp

spifflicate nghĩa là gì?

spifflicate (ngoại động từ) nghĩa là đánh nhừ tử, khử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.