spilling
US/ˈspɪ.ɫiɳ/
giọng máy của trình duyệt
spilling nghĩa là Sự lọt không khí qua dù.
Nghĩa của spilling
Danh từ
- Sự lọt không khí qua dù.
- Dãy cọc chống đất tụt.
Dạng từ của spilling
| Số nhiều | spillings |
Câu hỏi thường gặp
spilling nghĩa là gì?
spilling (danh từ) nghĩa là Sự lọt không khí qua dù.
spilling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spilling: giọng Mỹ (US) /ˈspɪ.ɫiɳ/.