TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spilling

US/ˈspɪ.ɫiɳ/ giọng máy của trình duyệt

spilling nghĩa là Sự lọt không khí qua dù.

Nghĩa của spilling

Danh từ

  1. Sự lọt không khí qua dù.
  2. Dãy cọc chống đất tụt.

Dạng từ của spilling

Số nhiềuspillings

Câu hỏi thường gặp

spilling nghĩa là gì?

spilling (danh từ) nghĩa là Sự lọt không khí qua dù.

spilling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spilling: giọng Mỹ (US) /ˈspɪ.ɫiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.