spillover
UK/ˈspɪlˌəʊ̯.və/
US/ˈspɪlˌoʊ̯.vɚ/
giọng máy của trình duyệt
spillover nghĩa là sự tràn tín hiệu.
Nghĩa của spillover
Danh từ
- Vô tuyến điện Sự tràn tín hiệu.
Dạng từ của spillover
| Số nhiều | spillovers |
Họ từ của spillover
Câu hỏi thường gặp
spillover nghĩa là gì?
spillover (danh từ) nghĩa là sự tràn tín hiệu.
spillover phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spillover: giọng Anh (UK) /ˈspɪlˌəʊ̯.və/, giọng Mỹ (US) /ˈspɪlˌoʊ̯.vɚ/.