TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spillover

UK/ˈspɪlˌəʊ̯.və/ US/ˈspɪlˌoʊ̯.vɚ/ giọng máy của trình duyệt

spillover nghĩa là sự tràn tín hiệu.

Nghĩa của spillover

Danh từ

  1. Vô tuyến điện Sự tràn tín hiệu.

Dạng từ của spillover

Số nhiềuspillovers

Họ từ của spillover

Câu hỏi thường gặp

spillover nghĩa là gì?

spillover (danh từ) nghĩa là sự tràn tín hiệu.

spillover phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spillover: giọng Anh (UK) /ˈspɪlˌəʊ̯.və/, giọng Mỹ (US) /ˈspɪlˌoʊ̯.vɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.