spilt
UK/spɪlt/
US/spɪlt/
giọng máy của trình duyệt
spilt nghĩa là làm tràn, làm đổ, làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên.
Nghĩa của spilt
Ngoại động từ
- Làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...).
- Làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe.
- horse spills riderngựa văng người cưỡi xuống đất
Nội động từ
- Tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...).
Danh từ
- Sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra.
- Lượng (nước...) đánh đổ ra.
- Sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...).
- to have a nastry spillbị ngã một cái đau
- Như Spillway.
- Cái đóm (để nhóm lửa).
- Cái nút nhỏ (để nút lỗ).
- Cái đinh nhỏ, cái chốt nhỏ, cái móc nhỏ (bằng kim loại).
Cụm từ, thành ngữ với spilt
- to spill over — Tràn ra vùng nông thôn (dân quá đông ở một thành phố).
- to spill the beans — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) để lọt tin tức ra ngoài; để lộ tẩy, để lòi đuôi.
- to spill blood — Phạm tội gây đổ máu.
- to spill the blood of somebody — Giết ai.
- to spill money — Thua cuộc.
- it is no use crying over spilt milk — Thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha.
- spilt on someone — (Từ lóng) Tố cáo ai; phản ai.
Câu ví dụ với spilt
- It's no use crying over spilt milk. Chuyện gì đã qua thì cho qua.
- It is no use crying over spilt milk. Chuyện gì đã qua thì cho qua.
- There is no use crying over spilt milk. Chuyện gì đã qua thì cho qua.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
spilt nghĩa là gì?
spilt (ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là làm tràn, làm đổ, làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên.
spilt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spilt: giọng Anh (UK) /spɪlt/, giọng Mỹ (US) /spɪlt/.