spillway
US/ˈspɪl.weɪ/
giọng máy của trình duyệt
spillway nghĩa là đập tràn.
Nghĩa của spillway
Danh từ
- Đập tràn.
Dạng từ của spillway
| Số nhiều | spillways |
Câu hỏi thường gặp
spillway nghĩa là gì?
spillway (danh từ) nghĩa là đập tràn.
spillway phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spillway: giọng Mỹ (US) /ˈspɪl.weɪ/.