TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spina bifida

US/ˈspaɪnə ˈbɪfɪdə/ giọng máy của trình duyệt

spina bifida nghĩa là cột sống chẻ đôi.

Nghĩa của spina bifida

Danh từ

  1. Cột sống chẻ đôi (dị tật ở trẻ Sơ sinh)

Câu hỏi thường gặp

spina bifida nghĩa là gì?

spina bifida (danh từ) nghĩa là cột sống chẻ đôi.

spina bifida phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spina bifida: giọng Mỹ (US) /ˈspaɪnə ˈbɪfɪdə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.