TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spiritualistic

giọng máy của trình duyệt

spiritualistic nghĩa là thuyết duy linh.

Nghĩa của spiritualistic

Tính từ

  1. Thuộc Thuyết duy linh.

Dạng từ của spiritualistic

So sánh hơnmore spiritualistic
So sánh nhấtmost spiritualistic

Câu hỏi thường gặp

spiritualistic nghĩa là gì?

spiritualistic (tính từ) nghĩa là thuyết duy linh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.