TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spitefully

US/ˈspɑɪt.fəl.li/ giọng máy của trình duyệt

spitefully nghĩa là hằn học, đầy thù hận.

Nghĩa của spitefully

Phó từ

  1. Hằn học; đầy thù hận; tỏ ra ác ý, gây ra bởi ác ý.

Dạng từ của spitefully

So sánh hơnmore spitefully
So sánh nhấtmost spitefully

Câu hỏi thường gặp

spitefully nghĩa là gì?

spitefully (phó từ) nghĩa là hằn học, đầy thù hận.

spitefully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spitefully: giọng Mỹ (US) /ˈspɑɪt.fəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.