spitefulness
US/ˈspɑɪt.fəl.nəs/
giọng máy của trình duyệt
spitefulness nghĩa là tính chất thù hằn, tính chất hằn học.
Nghĩa của spitefulness
Danh từ
- Tính chất thù hằn; tính chất hằn học.
Dạng từ của spitefulness
| Số nhiều | spitefulnesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spitefulness
Đồng nghĩa
Họ từ của spitefulness
Câu hỏi thường gặp
spitefulness nghĩa là gì?
spitefulness (danh từ) nghĩa là tính chất thù hằn, tính chất hằn học.
spitefulness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spitefulness: giọng Mỹ (US) /ˈspɑɪt.fəl.nəs/.