TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

splanchnotomy

giọng máy của trình duyệt

splanchnotomy nghĩa là Thủ thuật cắt dây thần kinh tạng.

Nghĩa của splanchnotomy

Danh từ

  1. Y học Thủ thuật cắt dây thần kinh tạng.

Dạng từ của splanchnotomy

Số nhiềusplanchnotomies

Câu hỏi thường gặp

splanchnotomy nghĩa là gì?

splanchnotomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt dây thần kinh tạng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.