TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

splashing

US/ˈsplæ.ʃiɳ/ giọng máy của trình duyệt

splashing nghĩa là tiếng sóng vỗ, sự phun nước.

Nghĩa của splashing

Danh từ

  1. Tiếng sóng vỗ.
  2. Sự phun nước.
  3. Sự dìm ướt.
  4. Sự bắn tung toé.

Dạng từ của splashing

Số nhiềusplashings

Câu hỏi thường gặp

splashing nghĩa là gì?

splashing (danh từ) nghĩa là tiếng sóng vỗ, sự phun nước.

splashing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của splashing: giọng Mỹ (US) /ˈsplæ.ʃiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.