splashing
US/ˈsplæ.ʃiɳ/
giọng máy của trình duyệt
splashing nghĩa là tiếng sóng vỗ, sự phun nước.
Nghĩa của splashing
Danh từ
- Tiếng sóng vỗ.
- Sự phun nước.
- Sự dìm ướt.
- Sự bắn tung toé.
Dạng từ của splashing
| Số nhiều | splashings |
Câu hỏi thường gặp
splashing nghĩa là gì?
splashing (danh từ) nghĩa là tiếng sóng vỗ, sự phun nước.
splashing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của splashing: giọng Mỹ (US) /ˈsplæ.ʃiɳ/.