splatter
US/ˈsplætɚ/
giọng máy của trình duyệt
splatter nghĩa là kêu lộp độp, nói lắp bắp, bắn tung tóe.
Nghĩa của splatter
Nội động từ
- Kêu lộp độp.
- rain splatters against window-panesmưa rơi lộp bộp vào ô kính cửa sổ
- Nói lắp bắp.
Ngoại động từ
- Nói lắp bắp khó hiểu.
- to splatter some Frenchlắp bắp mấy câu tiếng Pháp
Dạng từ của splatter
| Số nhiều | splatters |
| Ngôi thứ ba số ít | splatters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | splattering |
| Quá khứ phân từ | splattered |
| Quá khứ | splattered |
Câu hỏi thường gặp
splatter nghĩa là gì?
splatter (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là kêu lộp độp, nói lắp bắp, bắn tung tóe.
splatter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của splatter: giọng Mỹ (US) /ˈsplætɚ/.