TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

splat

UK/splæt/ US/splæt/ giọng máy của trình duyệt

splat nghĩa là ván lưng ghế.

Nghĩa của splat

Danh từ

  1. Ván lưng ghế.

Dạng từ của splat

Số nhiềusplats
Ngôi thứ ba số ítsplats
Hiện tại phân từ (-ing)splatting
Quá khứ phân từsplatted
Quá khứsplatted

Họ từ của splat

Câu hỏi thường gặp

splat nghĩa là gì?

splat (danh từ) nghĩa là ván lưng ghế.

splat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của splat: giọng Anh (UK) /splæt/, giọng Mỹ (US) /splæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.