splat
UK/splæt/
US/splæt/
giọng máy của trình duyệt
splat nghĩa là ván lưng ghế.
Nghĩa của splat
Danh từ
- Ván lưng ghế.
Dạng từ của splat
| Số nhiều | splats |
| Ngôi thứ ba số ít | splats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | splatting |
| Quá khứ phân từ | splatted |
| Quá khứ | splatted |
Họ từ của splat
Câu hỏi thường gặp
splat nghĩa là gì?
splat (danh từ) nghĩa là ván lưng ghế.
splat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của splat: giọng Anh (UK) /splæt/, giọng Mỹ (US) /splæt/.