TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

splendidly

US/ˈsplɛn.dəd.li/ giọng máy của trình duyệt

splendidly nghĩa là rực rỡ, huy hoàng, hay, cừ.

Nghĩa của splendidly

Phó từ

  1. Rực rỡ; huy hoàng; tráng lệ (cung điện); hoa mỹ; hiển hách (tiếng tăm); cực kỳ xa hoa (đời sống); oanh liệt (thắng lợi); hoa lệ (văn chương).
  2. Thông tục Hay; cừ; tuyệt diệu hiếm có.
    • a splendidly ideamột ý kiến tuyệt diệu

Dạng từ của splendidly

So sánh hơnmore splendidly
So sánh nhấtmost splendidly

Câu hỏi thường gặp

splendidly nghĩa là gì?

splendidly (phó từ) nghĩa là rực rỡ, huy hoàng, hay, cừ.

splendidly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của splendidly: giọng Mỹ (US) /ˈsplɛn.dəd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.