TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

splendid

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsplɛndɪd/ US/ˈsplɛndɪd/ giọng máy của trình duyệt

splendid nghĩa là rực rỡ, tráng lệ, hay, đẹp.

Nghĩa của splendid

Tính từ

  1. Rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng.
    • splendid palacelâu đài tráng lệ
    • splendid victorythắng lợi huy hoàng
    • splendid weathertrời tuyệt đẹp
  2. Thông tục Hay, đẹp, tốt, tuyệt.
    • a splendid chance of escapemột cơ hội tốt để trốn thoát

Dạng từ của splendid

So sánh hơnsplendider
So sánh nhấtsplendidest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với splendid

Đồng nghĩa

Họ từ của splendid

Câu ví dụ với splendid

  • The example sentence was splendid, wasn't it? Câu ví dụ hay thật đấy nhỉ?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

splendid nghĩa là gì?

splendid (tính từ) nghĩa là rực rỡ, tráng lệ, hay, đẹp.

splendid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của splendid: giọng Anh (UK) /ˈsplɛndɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈsplɛndɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.