splenitic
giọng máy của trình duyệt
splenitic nghĩa là viêm lách.
Nghĩa của splenitic
Tính từ
- Y học (thuộc) viêm lách.
Câu hỏi thường gặp
splenitic nghĩa là gì?
splenitic (tính từ) nghĩa là viêm lách.
splenitic nghĩa là viêm lách.
splenitic (tính từ) nghĩa là viêm lách.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.